đạo đạt

đạo đạt

Ông ấy đạo đạt ý kiến của dân đến chính quyền.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, chuyển đạt lên cấp trên: "đạo đạt" hành động truyền đạt thông tin, ý kiến hoặc báo cáo lên các cơ quan, cấp lãnh đạo cao hơn trong hệ thống hành chính hoặc tổ chức. Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan lại phải đạo đạt tấu sớ lên triều đình. (Các quan chức cần trình bày báo cáo lên triều đình.)
    • Ông ấy được giao nhiệm vụ đạo đạt công văn lên bộ. (Ông ấy được giao việc chuyển công văn lên bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo đạt văn thư": chuyển giao tài liệu, giấy tờ hành chính lên cấp trên.

    • Việc đạo đạt văn thư cần được thực hiện nhanh chóng chính xác. (Việc chuyển giao tài liệu hành chính cần nhanh chính xác.)
  • "đạo đạt mệnh lệnh": truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên xuống (nghĩa bóng, trái ngược với nghĩa gốc).

    • Sĩ quan phải đạo đạt mệnh lệnh của tướng quân đến binh lính. (Sĩ quan cần truyền mệnh lệnh từ tướng quân đến binh lính.) — Lưu ý: nghĩa này ít phổ biến có thể gây nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Đạt (động từ): đến, tới, hoặc thông suốt.

    • Thư đã đạt tới tay người nhận. (Thư đã đến tay người nhận.)
  • Trình đạt (động từ): trình bày chuyển đạt lên cấp trênđồng nghĩa với "đạo đạt".

    • Họ phải trình đạt báo cáo lên giám đốc. (Họ cần trình báo cáo lên giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: nói hoặc viết để thông tin.
  • Chuyển đạt: truyền đạt thông tin từ nơi này đến nơi khác.
  • Báo cáo: trình bày thông tin lên cấp trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đạo đạt" do từ này hiếm gặp.

Từ chứa "đạo đạt"